Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chẩn đoán" (1)

chẩn đoán
phát
Tiếng Anh Động từdiagnose
Từ vựng của tôi
Bác sĩ chẩn đoán bệnh cho bệnh nhân.
The doctor diagnoses the patient.

swap_horiz Từ liên quan "chẩn đoán" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "chẩn đoán" (3)

Bác sĩ chẩn đoán bệnh cho bệnh nhân.
The doctor diagnoses the patient.
Kết quả chẩn đoán cho thấy trẻ mắc Trichobezoar.
The diagnosis showed that the child suffered from Trichobezoar.
Khối u được chẩn đoán là lành tính.
The tumor was diagnosed as benign.